Trang chủChữ Hán腫 腫 Chữ Hán 腫 THŨNG, TRŨNG Âm Onシュ、ショウ Âm Kunは.れる、は.れ、は.らす、はれもの Nghĩa (Anh)tumor; swelling Số nét13 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 腫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 腫 4 từ 腫しゅkhối u 腫れるはれるsưng lên 浮腫むくみsự sưng phù, phù nề 腫瘍しゅようkhối u