TanroDictionary Sổ từ
腫

Chữ Hán 腫 THŨNG, TRŨNG

Âm On
シュ、ショウ
Âm Kun
は.れる、は.れ、は.らす、はれもの
Nghĩa (Anh)
tumor; swelling
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 腫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 腫 4 từ