TanroDictionary Sổ từ
腺

Chữ Hán 腺 TUYẾN

Âm On
セン
Nghĩa (Anh)
gland; (kokuji)
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 腺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 腺 3 từ