Trang chủChữ Hán膳 膳 Chữ Hán 膳 THIỆN Âm Onゼン、セン Âm Kunかしわ、すす.める、そな.える Nghĩa (Anh)small low table; tray Số nét16 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 膳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 膳 1 từ 膳ぜんmâm nhỏ, bàn ăn một người