TanroDictionary Sổ từ
膳

Chữ Hán 膳 THIỆN

Âm On
ゼン、セン
Âm Kun
かしわ、すす.める、そな.える
Nghĩa (Anh)
small low table; tray
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 膳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 膳 1 từ