TanroDictionary Sổ từ
膿

Chữ Hán 膿 NÙNG

Âm On
ノウ、ドウ
Âm Kun
う.む、うみ
Nghĩa (Anh)
pus; fester; discharge
Số nét
17

Tra các từ có chữ 膿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 膿 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.