膿
Chữ Hán 膿 NÙNG
- Âm On
- ノウ、ドウ
- Âm Kun
- う.む、うみ
- Nghĩa (Anh)
- pus; fester; discharge
- Số nét
- 17
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 膿 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.