Trang chủChữ Hán臼 臼 Chữ Hán 臼 CỮU Âm Onキュウ、グ Âm Kunうす、うすづ.く Nghĩa (Anh)mortar Số nét6 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 臼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 臼 1 từ 臼うすcối xay, cối giã