TanroDictionary Sổ từ
臼

Chữ Hán 臼 CỮU

Âm On
キュウ、グ
Âm Kun
うす、うすづ.く
Nghĩa (Anh)
mortar
Số nét
6
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 臼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 臼 1 từ