艘
Chữ Hán 艘 TAO, SƯU
- Âm On
- ショウ、シュウ、ソウ
- Âm Kun
- ふね
- Nghĩa (Anh)
- counter for small boats
- Số nét
- 16
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 艘 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.