艱
Chữ Hán 艱 GIAN
- Âm On
- カン、ケン
- Âm Kun
- なや.む、かた.い、なや.み
- Nghĩa (Anh)
- difficult; trying; be distressed; parent's funeral ceremony; mourning; perilous
- Số nét
- 17
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 艱 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.