艷
Chữ Hán 艷 DIỄM
- Âm On
- エン
- Âm Kun
- つや、なま.めかしい、あで.やか、つや.めく、なま.めく
- Nghĩa (Anh)
- luster; glaze; polish; charm; colorful; captivating
- Số nét
- 24
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 艷 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.