TanroDictionary Sổ từ
艾

Chữ Hán 艾 NGẢI, NGHỆ

Âm On
カイ、ゲイ
Âm Kun
もぐさ、よもぎ、おさ.める、か.る
Nghĩa (Anh)
moxa; sagebrush; wormwood; mugwort
Số nét
5

Tra các từ có chữ 艾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 艾 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.