艾
Chữ Hán 艾 NGẢI, NGHỆ
- Âm On
- カイ、ゲイ
- Âm Kun
- もぐさ、よもぎ、おさ.める、か.る
- Nghĩa (Anh)
- moxa; sagebrush; wormwood; mugwort
- Số nét
- 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 艾 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.