TanroDictionary Sổ từ
芯

Chữ Hán 芯 TÂM

Âm On
シン
Nghĩa (Anh)
wick
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 芯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 芯 1 từ