苫
Chữ Hán 苫 THIÊM
- Âm On
- セン
- Âm Kun
- とま
- Nghĩa (Anh)
- rush matting
- Số nét
- 8
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 苫 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.