TanroDictionary Sổ từ
苫

Chữ Hán 苫 THIÊM

Âm On
セン
Âm Kun
とま
Nghĩa (Anh)
rush matting
Số nét
8

Tra các từ có chữ 苫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 苫 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.