TanroDictionary Sổ từ
苷

Chữ Hán 苷 ĐẠI

Âm On
カン、コン
Nghĩa (Anh)
licorice
Số nét
8

Tra các từ có chữ 苷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 苷 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.