苷
Chữ Hán 苷 ĐẠI
- Âm On
- カン、コン
- Nghĩa (Anh)
- licorice
- Số nét
- 8
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 苷 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.