茨
Chữ Hán 茨 TỲ
- Âm On
- シ、ジ
- Âm Kun
- いばら、かや、くさぶき
- Nghĩa (Anh)
- briar; thorn
- Số nét
- 9
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 茨 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.