TanroDictionary Sổ từ
茨

Chữ Hán 茨 TỲ

Âm On
シ、ジ
Âm Kun
いばら、かや、くさぶき
Nghĩa (Anh)
briar; thorn
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 茨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 茨 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.