TanroDictionary Sổ từ
茱

Chữ Hán 茱 THÙ

Âm On
シュ
Nghĩa (Anh)
river ginger tree; oleaster
Số nét
9

Tra các từ có chữ 茱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 茱 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.