茱
Chữ Hán 茱 THÙ
- Âm On
- シュ
- Nghĩa (Anh)
- river ginger tree; oleaster
- Số nét
- 9
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 茱 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.