TanroDictionary Sổ từ
茸

Chữ Hán 茸 NHUNG, NHŨNG

Âm On
ジョウ、ニュ
Âm Kun
きのこ、たけ、しげ.る
Nghĩa (Anh)
mushroom
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 茸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 茸 2 từ