Trang chủChữ Hán荼 荼 Chữ Hán 荼 ĐỒ, GIA Âm Onタ、ズ、ト、ダ Âm Kunにがな Nghĩa (Anh)a weed Số nét10 Tra các từ có chữ 荼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 荼 1 từ 曼荼羅まんだらmạn-đà-la