TanroDictionary Sổ từ
莓

Chữ Hán 莓 MÔI

Âm On
バイ、マイ
Âm Kun
いちご
Nghĩa (Anh)
wild strawberry
Số nét
10

Tra các từ có chữ 莓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 莓 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.