莓
Chữ Hán 莓 MÔI
- Âm On
- バイ、マイ
- Âm Kun
- いちご
- Nghĩa (Anh)
- wild strawberry
- Số nét
- 10
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 莓 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.