菲
Chữ Hán 菲 PHỈ, PHI
- Âm On
- ヒ
- Âm Kun
- うす.い
- Nghĩa (Anh)
- thin; inferior
- Số nét
- 11
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 菲 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.