TanroDictionary Sổ từ
菲

Chữ Hán 菲 PHỈ, PHI

Âm On
ヒ
Âm Kun
うす.い
Nghĩa (Anh)
thin; inferior
Số nét
11

Tra các từ có chữ 菲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 菲 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.