TanroDictionary Sổ từ
萊

Chữ Hán 萊 LAI, LÀI

Âm On
ライ、リ
Âm Kun
あかざ、あれわ、こうがい
Nghĩa (Anh)
goosefoot; weed; fallow field
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 萊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 萊 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.