TanroDictionary Sổ từ
萬

Chữ Hán 萬 VẠN

Âm On
マン、バン
Âm Kun
よろず
Nghĩa (Anh)
ten thousand; 10,000
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 萬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 萬 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.