萸
Chữ Hán 萸 DU
- Âm On
- ユ
- Nghĩa (Anh)
- oleaster; river ginger tree
- Số nét
- 12
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 萸 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.