TanroDictionary Sổ từ
葎

Chữ Hán 葎 LUẬT, LÓT, LỐT

Âm On
リツ
Âm Kun
むぐら
Nghĩa (Anh)
creepers; trailing plants; vines
Số nét
12

Tra các từ có chữ 葎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 葎 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.