TanroDictionary Sổ từ
董

Chữ Hán 董 ĐỔNG

Âm On
トウ
Âm Kun
ただ.す
Nghĩa (Anh)
correct
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 董 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 董 1 từ