TanroDictionary Sổ từ
葺

Chữ Hán 葺 TẬP

Âm On
シュウ
Âm Kun
あし、ふ.く、ふき
Nghĩa (Anh)
thatch; cover; shingle; tile
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 葺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 葺 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.