葺
Chữ Hán 葺 TẬP
- Âm On
- シュウ
- Âm Kun
- あし、ふ.く、ふき
- Nghĩa (Anh)
- thatch; cover; shingle; tile
- Số nét
- 12
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 葺 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.