蒂
Chữ Hán 蒂 ĐẾ
- Âm On
- テイ、タイ
- Âm Kun
- へた
- Nghĩa (Anh)
- peduncle; stem of plants
- Số nét
- 12
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 蒂 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.