TanroDictionary Sổ từ
蒂

Chữ Hán 蒂 ĐẾ

Âm On
テイ、タイ
Âm Kun
へた
Nghĩa (Anh)
peduncle; stem of plants
Số nét
12

Tra các từ có chữ 蒂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蒂 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.