蓧
Chữ Hán 蓧 ĐỊCH, ĐIẾU, ĐIỀU, ĐIỆU
- Âm On
- チョウ、ショウ
- Âm Kun
- しの
- Nghĩa (Anh)
- bamboo basket; weeder; rake
- Số nét
- 14
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 蓧 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.