TanroDictionary Sổ từ
蓧

Chữ Hán 蓧 ĐỊCH, ĐIẾU, ĐIỀU, ĐIỆU

Âm On
チョウ、ショウ
Âm Kun
しの
Nghĩa (Anh)
bamboo basket; weeder; rake
Số nét
14

Tra các từ có chữ 蓧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蓧 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.