Trang chủChữ Hán蓼 蓼 Chữ Hán 蓼 LIỆU Âm Onシン、リク、リョウ Âm Kunたで Nghĩa (Anh)luxurious grass; a smartweed Số nét14 Tra các từ có chữ 蓼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蓼 1 từ 蓼たでcây nghể, rau răm