TanroDictionary Sổ từ
蔽

Chữ Hán 蔽 TẾ, PHẤT

Âm On
ヘイ、ヘツ、フツ
Âm Kun
おお.う、おお.い
Nghĩa (Anh)
cover; shade; mantle; capsize; be ruined
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 蔽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蔽 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.