TanroDictionary Sổ từ
蕘

Chữ Hán 蕘 NHIÊU, NGHIÊU

Âm On
ジョウ
Âm Kun
たきぎ、きこり
Nghĩa (Anh)
firewood
Số nét
15

Tra các từ có chữ 蕘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蕘 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.