蕤
Chữ Hán 蕤 NHUY
- Âm On
- ニ、ソウ、ショウ、スイ
- Nghĩa (Anh)
- drooping leaves; fringe soft; delicate
- Số nét
- 15
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 蕤 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.