TanroDictionary Sổ từ
蕤

Chữ Hán 蕤 NHUY

Âm On
ニ、ソウ、ショウ、スイ
Nghĩa (Anh)
drooping leaves; fringe soft; delicate
Số nét
15

Tra các từ có chữ 蕤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蕤 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.