Trang chủChữ Hán蕪 蕪 Chữ Hán 蕪 VU Âm Onブ、ム Âm Kunかぶ、かぶら、あれる Nghĩa (Anh)turnip Số nét15 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 蕪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蕪 1 từ 蕪かぶcủ cải tròn