TanroDictionary Sổ từ
蕪

Chữ Hán 蕪 VU

Âm On
ブ、ム
Âm Kun
かぶ、かぶら、あれる
Nghĩa (Anh)
turnip
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 蕪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蕪 1 từ