TanroDictionary Sổ từ
薇

Chữ Hán 薇 VI

Âm On
ラ、ビ
Âm Kun
ぜんまい
Nghĩa (Anh)
an edible fern
Số nét
16

Tra các từ có chữ 薇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 薇 2 từ