Trang chủChữ Hán薇 薇 Chữ Hán 薇 VI Âm Onラ、ビ Âm Kunぜんまい Nghĩa (Anh)an edible fern Số nét16 Tra các từ có chữ 薇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 薇 2 từ 薔薇ばらhoa hồng 薔薇薔薇バラバラrời rạc, tơi tả, tan tác