薑
Chữ Hán 薑 KHƯƠNG
- Âm On
- キョウ、コウ
- Âm Kun
- はじかみ
- Nghĩa (Anh)
- ginger
- Số nét
- 16
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 薑 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.