薗
Chữ Hán 薗 VIÊN
- Âm On
- エン、オン
- Âm Kun
- その
- Nghĩa (Anh)
- garden; yard; farm
- Số nét
- 16
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 薗 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.