TanroDictionary Sổ từ
薸

Chữ Hán 薸 PHIÊU

Âm On
ヒョウ
Âm Kun
うきぐさ
Nghĩa (Anh)
duckweed
Số nét
17

Tra các từ có chữ 薸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 薸 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.