Trang chủChữ Hán N1藍 藍 Chữ Hán 藍 LAM Âm Onラン Âm Kunあい Nghĩa (Anh)indigo Số nét18 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 藍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 藍 3 từ 藍あいcây chàm 伽藍がらんchùa chiền, tu viện 藍綬褒章らんじゅほうしょうHuân chương Dải băng Xanh lam ← 薫 HUÂN 藤 ĐẰNG →