TanroDictionary Sổ từ
藍

Chữ Hán 藍 LAM

Âm On
ラン
Âm Kun
あい
Nghĩa (Anh)
indigo
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 藍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 藍 3 từ