TanroDictionary Sổ từ
蘖

Chữ Hán 蘖 NGHIỆT

Âm On
ゲツ
Âm Kun
ひこばえ
Nghĩa (Anh)
sprout
Số nét
20

Tra các từ có chữ 蘖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蘖 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.