TanroDictionary Sổ từ
虹

Chữ Hán 虹 HỒNG

Âm On
コウ
Âm Kun
にじ
Nghĩa (Anh)
rainbow
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 虹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 虹 1 từ