Trang chủChữ Hán蝌 蝌 Chữ Hán 蝌 KHOA Âm Onカ Nghĩa (Anh)tadpole Số nét15 Tra các từ có chữ 蝌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蝌 0 từ Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.