蝗
Chữ Hán 蝗 HOÀNG
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- いなご、ばった
- Nghĩa (Anh)
- locust
- Số nét
- 15
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 蝗 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.