Trang chủChữ Hán蟹 蟹 Chữ Hán 蟹 GIẢI Âm Onカイ Âm Kunかに Nghĩa (Anh)crab Số nét19 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 蟹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蟹 1 từ 蟹かにcon cua, cua