TanroDictionary Sổ từ
蟹

Chữ Hán 蟹 GIẢI

Âm On
カイ
Âm Kun
かに
Nghĩa (Anh)
crab
Số nét
19
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 蟹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蟹 1 từ