TanroDictionary Sổ từ
蟺

Chữ Hán 蟺 THIỆN

Âm On
セン、タン
Âm Kun
みみず
Nghĩa (Anh)
earthworm
Số nét
19

Tra các từ có chữ 蟺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蟺 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.