袂
Chữ Hán 袂 MỆ, DUỆ
- Âm On
- ベイ、ケツ
- Âm Kun
- たまと、たもと
- Nghĩa (Anh)
- sleeve; foot (of hill); edge
- Số nét
- 9
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 袂 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.