TanroDictionary Sổ từ
袂

Chữ Hán 袂 MỆ, DUỆ

Âm On
ベイ、ケツ
Âm Kun
たまと、たもと
Nghĩa (Anh)
sleeve; foot (of hill); edge
Số nét
9

Tra các từ có chữ 袂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 袂 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.