袚
Chữ Hán 袚 PHẤT, PHẬT
- Âm On
- ハツ、ハチ、ヒ
- Âm Kun
- ふく
- Nghĩa (Anh)
- greave; knee-pads; buskins
- Số nét
- 10
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 袚 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.