TanroDictionary Sổ từ
袚

Chữ Hán 袚 PHẤT, PHẬT

Âm On
ハツ、ハチ、ヒ
Âm Kun
ふく
Nghĩa (Anh)
greave; knee-pads; buskins
Số nét
10

Tra các từ có chữ 袚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 袚 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.