Trang chủChữ Hán裾 裾 Chữ Hán 裾 CƯ, CỨ Âm Onキョ、コ Âm Kunすそ Nghĩa (Anh)cuff; hem; foot of mountain Số nét13 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 裾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 裾 2 từ 裾すそgấu, gấu quần, vạt áo, tà, đuôi váy 裾野すそのchân núi, đồng bằng dưới chân núi