TanroDictionary Sổ từ
褌

Chữ Hán 褌 CÔN

Âm On
コン
Âm Kun
ふんどし
Nghĩa (Anh)
loincloth
Số nét
14

Tra các từ có chữ 褌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 褌 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.