褥
Chữ Hán 褥 NHỤC
- Âm On
- ジョク
- Âm Kun
- しとね
- Nghĩa (Anh)
- cushion; mattress; bedding
- Số nét
- 15
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 褥 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.