褻
Chữ Hán 褻 TIẾT
- Âm On
- セツ
- Âm Kun
- けが.れる、な.れる
- Nghĩa (Anh)
- filthy
- Số nét
- 17
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 褻 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.