TanroDictionary Sổ từ
褻

Chữ Hán 褻 TIẾT

Âm On
セツ
Âm Kun
けが.れる、な.れる
Nghĩa (Anh)
filthy
Số nét
17

Tra các từ có chữ 褻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 褻 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.