TanroDictionary Sổ từ
襖

Chữ Hán 襖 ÁO

Âm On
オウ
Âm Kun
ふすま、あお
Nghĩa (Anh)
opaque sliding door
Số nét
17
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 襖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 襖 1 từ