Trang chủChữ Hán襖 襖 Chữ Hán 襖 ÁO Âm Onオウ Âm Kunふすま、あお Nghĩa (Anh)opaque sliding door Số nét17 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 襖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 襖 1 từ 襖ふすまfusuma, cửa kéo dán giấy kiểu Nhật