TanroDictionary Sổ từ
襞

Chữ Hán 襞 BÍCH

Âm On
ヘキ、ヒャク
Âm Kun
ひだ、しわ
Nghĩa (Anh)
pleat; fold; tuck; crease
Số nét
19

Tra các từ có chữ 襞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 襞 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.